eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mất lòng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to hurt one's feelings

/mət̚˧˦ lawŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

mất lòng tiếng Anh là to hurt one's feelings.

Nghĩa tiếng Anh của "mất lòng"

  1. to hurt one's feelings
  2. to have hurt feelings

Example sentences

  • thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng — Bitter remedy heals, sincere words hurt. (proverb)

FAQ

mất lòng tiếng Anh là gì?

mất lòng tiếng Anh là: to hurt one's feelings; to have hurt feelings.

"mất lòng" in English?

to hurt one's feelings; to have hurt feelings

mất lòng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mət̚˧˦ lawŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mất lòng"

thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng — Bitter remedy heals, sincere words hurt. (proverb)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.