Nghĩa tiếng Anh của "mất lòng"
- to hurt one's feelings
- to have hurt feelings
Tiếng Anh: to hurt one's feelings
/mət̚˧˦ lawŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
mất lòng tiếng Anh là to hurt one's feelings.
mất lòng tiếng Anh là: to hurt one's feelings; to have hurt feelings.
to hurt one's feelings; to have hurt feelings
Phát âm tiếng Việt /mət̚˧˦ lawŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng — Bitter remedy heals, sincere words hurt. (proverb)
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.