eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mất mặt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to lose face

/mət̚˧˦ mat̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

mất mặt tiếng Anh là to lose face.

Nghĩa tiếng Anh của "mất mặt"

  1. to lose face
  2. to disappear

Example sentences

  • làm mất mặt — to lose face, to be disgraced, to make a fool of oneself
  • đừng làm chuyện mất mặt — don't do shady things
  • Vốn muốn nói với anh ấy vài câu, nhưng lại sợ anh ấy mất mặt. — I hesitated to criticize him for fear of making him uncomfortable.
  • đi mất mặt — to disappear without a trace

FAQ

mất mặt tiếng Anh là gì?

mất mặt tiếng Anh là: to lose face; to disappear.

"mất mặt" in English?

to lose face; to disappear

mất mặt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mət̚˧˦ mat̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mất mặt"

làm mất mặt — to lose face, to be disgraced, to make a fool of oneself

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.