eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mặt mũi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: look; countenance; physiognomy

/mat̚˧˨ʔ muj˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

noun

mặt mũi tiếng Anh là look; countenance; physiognomy.

Nghĩa tiếng Anh của "mặt mũi"

  1. look; countenance; physiognomy
  2. face (as a sociological concept)

Example sentences

  • không còn mặt mũi nào để gặp người khác — (literally) do not have any face to meet other people

FAQ

mặt mũi tiếng Anh là gì?

mặt mũi tiếng Anh là: look; countenance; physiognomy; face (as a sociological concept).

"mặt mũi" in English?

look; countenance; physiognomy; face (as a sociological concept)

mặt mũi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mat̚˧˨ʔ muj˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mặt mũi"

không còn mặt mũi nào để gặp người khác — (literally) do not have any face to meet other people

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.