eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mậu dịch tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: trade; commerce

/məw˧˨ʔ zïk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

mậu dịch tiếng Anh là trade; commerce.

Nghĩa tiếng Anh của "mậu dịch"

  1. trade; commerce

Example sentences

  • gió mậu dịch — trade wind
  • Tổ chức Thương mại/Mậu dịch Thế giới — the World Trade Organization

FAQ

mậu dịch tiếng Anh là gì?

mậu dịch tiếng Anh là: trade; commerce.

"mậu dịch" in English?

trade; commerce

mậu dịch đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /məw˧˨ʔ zïk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mậu dịch"

gió mậu dịch — trade wind

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.