Nghĩa tiếng Anh của "máu mủ"
- blood tie
Tiếng Anh: blood tie
/maw˧˦ mu˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
máu mủ tiếng Anh là blood tie.
máu mủ tiếng Anh là: blood tie.
blood tie
Phát âm tiếng Việt /maw˧˦ mu˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
quan hệ máu mủ — blood relationship
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.