eword.vn · Tiếng Việt → Anh

máu mủ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: blood tie

/maw˧˦ mu˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

máu mủ tiếng Anh là blood tie.

Nghĩa tiếng Anh của "máu mủ"

  1. blood tie

Example sentences

  • quan hệ máu mủ — blood relationship
  • máu mủ ruột rà — flesh and blood

FAQ

máu mủ tiếng Anh là gì?

máu mủ tiếng Anh là: blood tie.

"máu mủ" in English?

blood tie

máu mủ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /maw˧˦ mu˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "máu mủ"

quan hệ máu mủ — blood relationship

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.