eword.vn · Tiếng Việt → Anh

máy cơ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: machines; machinery

/maj˧˦ kəː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

máy cơ tiếng Anh là machines; machinery.

Nghĩa tiếng Anh của "máy cơ"

  1. machines; machinery
  2. a purely mechanical camera (non-digital, etc.)

Example sentences

  • máy cơ đơn giản — simple machines

FAQ

máy cơ tiếng Anh là gì?

máy cơ tiếng Anh là: machines; machinery; a purely mechanical camera (non-digital, etc.).

"máy cơ" in English?

machines; machinery; a purely mechanical camera (non-digital, etc.)

máy cơ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /maj˧˦ kəː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "máy cơ"

máy cơ đơn giản — simple machines

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.