eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mẹ con tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: mother and child

/mɛ˧˨ʔ kɔn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

mẹ con tiếng Anh là mother and child.

Nghĩa tiếng Anh của "mẹ con"

  1. mother and child
  2. short for mẹ của con

Example sentences

  • tình cảm mẹ con — mother-child affection
  • "Này la Mẹ con." (Ga. 19, 26–27) — "Behold, your mother." (John 19:26–27)

FAQ

mẹ con tiếng Anh là gì?

mẹ con tiếng Anh là: mother and child; short for mẹ của con.

"mẹ con" in English?

mother and child; short for mẹ của con

mẹ con đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mɛ˧˨ʔ kɔn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mẹ con"

tình cảm mẹ con — mother-child affection

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.