Nghĩa tiếng Anh của "mẹ con"
- mother and child
- short for mẹ của con
Tiếng Anh: mother and child
/mɛ˧˨ʔ kɔn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
mẹ con tiếng Anh là mother and child.
mẹ con tiếng Anh là: mother and child; short for mẹ của con.
mother and child; short for mẹ của con
Phát âm tiếng Việt /mɛ˧˨ʔ kɔn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tình cảm mẹ con — mother-child affection
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.