eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mê tín tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be superstitious

/me˧˧ tin˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

mê tín tiếng Anh là to be superstitious.

Nghĩa tiếng Anh của "mê tín"

  1. to be superstitious
  2. to have blind faith in

Example sentences

  • mê tín dị đoan — superstitious and heretical

FAQ

mê tín tiếng Anh là gì?

mê tín tiếng Anh là: to be superstitious; to have blind faith in.

"mê tín" in English?

to be superstitious; to have blind faith in

mê tín đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /me˧˧ tin˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mê tín"

mê tín dị đoan — superstitious and heretical

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.