eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mềm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: soft

/mem˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

mềm tiếng Anh là soft.

Nghĩa tiếng Anh của "mềm"

  1. soft

Example sentences

  • mềm dẻo — flexible
  • mềm yếu — frail; fragile
  • ổ đĩa mềm — a floppy disk

FAQ

mềm tiếng Anh là gì?

mềm tiếng Anh là: soft.

"mềm" in English?

soft

mềm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mem˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mềm"

mềm dẻo — flexible

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.