eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mén tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: newborn, small, juvenile

/mɛn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

mén tiếng Anh là newborn, small, juvenile.

Nghĩa tiếng Anh của "mén"

  1. newborn, small, juvenile

Example sentences

  • chí mén — a nit
  • trẻ mén — a baby

FAQ

mén tiếng Anh là gì?

mén tiếng Anh là: newborn, small, juvenile.

"mén" in English?

newborn, small, juvenile

mén đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mɛn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mén"

chí mén — a nit

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.