eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mệt nách tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tiresome; bothersome

/met̚˧˨ʔ najk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

mệt nách tiếng Anh là tiresome; bothersome.

Nghĩa tiếng Anh của "mệt nách"

  1. tiresome; bothersome

Example sentences

  • Mệt nách quá, im giùm cái. — What a hassle, [I don't give a damn,] just shut the hell up.
  • Nghe thôi mà thấy mệt nách rồi. — Just from listening, that thing reeks of nothing but a hassle.

FAQ

mệt nách tiếng Anh là gì?

mệt nách tiếng Anh là: tiresome; bothersome.

"mệt nách" in English?

tiresome; bothersome

mệt nách đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /met̚˧˨ʔ najk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mệt nách"

Mệt nách quá, im giùm cái. — What a hassle, [I don't give a damn,] just shut the hell up.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.