eword.vn · Tiếng Việt → Anh

miếng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: piece, crumb

/miəŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounclassifier

miếng tiếng Anh là piece, crumb.

Nghĩa tiếng Anh của "miếng"

  1. piece, crumb
  2. Indicates pieces

Example sentences

  • vàng miếng — gold leaf

FAQ

miếng tiếng Anh là gì?

miếng tiếng Anh là: piece, crumb; Indicates pieces.

"miếng" in English?

piece, crumb; Indicates pieces

miếng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /miəŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "miếng"

vàng miếng — gold leaf

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.