Nghĩa tiếng Anh của "miếng"
- piece, crumb
- Indicates pieces
Tiếng Anh: piece, crumb
/miəŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
miếng tiếng Anh là piece, crumb.
miếng tiếng Anh là: piece, crumb; Indicates pieces.
piece, crumb; Indicates pieces
Phát âm tiếng Việt /miəŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
vàng miếng — gold leaf
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.