Nghĩa tiếng Anh của "mọc rễ"
- to take root
- to spend too much time at a place
Tiếng Anh: to take root
/mawk͡p̚˧˨ʔ ze˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
mọc rễ tiếng Anh là to take root.
mọc rễ tiếng Anh là: to take root; to spend too much time at a place.
to take root; to spend too much time at a place
Phát âm tiếng Việt /mawk͡p̚˧˨ʔ ze˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Về đi bố. Tính ngồi mọc rễ ở nhà người ta đấy à? — Go home, dude. Are you planning on camping at their home forever?
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.