eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mọc rễ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to take root

/mawk͡p̚˧˨ʔ ze˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verb

mọc rễ tiếng Anh là to take root.

Nghĩa tiếng Anh của "mọc rễ"

  1. to take root
  2. to spend too much time at a place

Example sentences

  • Về đi bố. Tính ngồi mọc rễ ở nhà người ta đấy à? — Go home, dude. Are you planning on camping at their home forever?

FAQ

mọc rễ tiếng Anh là gì?

mọc rễ tiếng Anh là: to take root; to spend too much time at a place.

"mọc rễ" in English?

to take root; to spend too much time at a place

mọc rễ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mawk͡p̚˧˨ʔ ze˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mọc rễ"

Về đi bố. Tính ngồi mọc rễ ở nhà người ta đấy à? — Go home, dude. Are you planning on camping at their home forever?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.