eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mỗi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: each; every

/moj˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

det

mỗi tiếng Anh là each; every.

Nghĩa tiếng Anh của "mỗi"

  1. each; every
  2. synonym of một (“one”)

Example sentences

  • tập thể dục mỗi ngày — to exercise every day
  • mỗi người — each person
  • mỗi... mỗi/một... — every... has his/her/its/one's own...
  • mỗi người một nơi — everyone settles in their own place

FAQ

mỗi tiếng Anh là gì?

mỗi tiếng Anh là: each; every; synonym of một (“one”).

"mỗi" in English?

each; every; synonym of một (“one”)

mỗi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /moj˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mỗi"

tập thể dục mỗi ngày — to exercise every day

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.