Nghĩa tiếng Anh của "mỗi"
- each; every
- synonym of một (“one”)
Tiếng Anh: each; every
/moj˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
mỗi tiếng Anh là each; every.
mỗi tiếng Anh là: each; every; synonym of một (“one”).
each; every; synonym of một (“one”)
Phát âm tiếng Việt /moj˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tập thể dục mỗi ngày — to exercise every day
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.