eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mỏm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: top; peak; summit

/mɔm˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

mỏm tiếng Anh là top; peak; summit.

Nghĩa tiếng Anh của "mỏm"

  1. top; peak; summit

Example sentences

  • mỏm núi — mountaintop
  • mỏm đồi — hilltop

FAQ

mỏm tiếng Anh là gì?

mỏm tiếng Anh là: top; peak; summit.

"mỏm" in English?

top; peak; summit

mỏm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mɔm˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mỏm"

mỏm núi — mountaintop

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.