eword.vn · Tiếng Việt → Anh

móng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: nail

/mawŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

móng tiếng Anh là nail.

Nghĩa tiếng Anh của "móng"

  1. nail
  2. claw, talon or hoof
  3. foundation

Example sentences

  • móng ngựa — a horse hoof; a horseshoe
  • vành móng ngựa — a platform with a fence that curves like a horseshoe in a courtroom, where the defendant is supposed to stand
  • nền móng — (literal) the floor and the foundation; (figurative) a foundation (that upon which anything is founded)
  • cá đớp móng — fish breaking the water surface to gasp air

FAQ

móng tiếng Anh là gì?

móng tiếng Anh là: nail; claw, talon or hoof; foundation.

"móng" in English?

nail; claw, talon or hoof; foundation

móng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mawŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "móng"

móng ngựa — a horse hoof; a horseshoe

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.