eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mộng du tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sleepwalking

/məwŋ͡m˧˨ʔ zu˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

mộng du tiếng Anh là sleepwalking.

Nghĩa tiếng Anh của "mộng du"

  1. sleepwalking

Example sentences

  • bị mộng du — to sleepwalk
  • Tây Ban Nha hát nghêu ngao bỗng kinh hoàng áo choàng bê bết đỏ Lor-ca bị điệu về bãi bắn chàng đi như người mộng du — Spain singing loudly frightened suddenly the cape soaked in red Lorca was being dragged to the shooting ground he was walking like a sleepwalker

FAQ

mộng du tiếng Anh là gì?

mộng du tiếng Anh là: sleepwalking.

"mộng du" in English?

sleepwalking

mộng du đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /məwŋ͡m˧˨ʔ zu˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mộng du"

bị mộng du — to sleepwalk

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.