eword.vn · Tiếng Việt → Anh

một chiều tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: one way or direction

/mot̚˧˨ʔ t͡ɕiəw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

một chiều tiếng Anh là one way or direction.

Nghĩa tiếng Anh của "một chiều"

  1. one way or direction
  2. one-way
  3. one-way/single
  4. direct
  5. one-sided; biased; compare đơn phương (“unilateral”)

Example sentences

  • đường một chiều — a one-way road/street
  • vé một chiều — a one-way/single ticket
  • (dòng) điện một chiều — (a) direct current
  • cách nhìn phiến diện, một chiều — a biased, one-sided view

FAQ

một chiều tiếng Anh là gì?

một chiều tiếng Anh là: one way or direction; one-way; one-way/single.

"một chiều" in English?

one way or direction; one-way; one-way/single

một chiều đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mot̚˧˨ʔ t͡ɕiəw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "một chiều"

đường một chiều — a one-way road/street

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.