eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mụ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an old woman

/mu˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounpronadjCentral dialect

mụ tiếng Anh là an old woman.

Nghĩa tiếng Anh của "mụ"

  1. an old woman
  2. grandmother
  3. she/her
  4. worn out; tired; weary

Example sentences

  • Mụ cào ló trửa cươi. — Grandma is raking the rice-seeds in the yard.
  • Làm việc nhiều quá mụ cả người. — Working too much makes one tired.

FAQ

mụ tiếng Anh là gì?

mụ tiếng Anh là: an old woman; grandmother; she/her.

"mụ" in English?

an old woman; grandmother; she/her

mụ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mu˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mụ"

Mụ cào ló trửa cươi. — Grandma is raking the rice-seeds in the yard.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.