eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mục tiêu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: goal, objective, target

/mʊwk͡p̚˧˨ʔ tiəw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

mục tiêu tiếng Anh là goal, objective, target.

Nghĩa tiếng Anh của "mục tiêu"

  1. goal, objective, target

Example sentences

  • Xạ thủ đã bắn trượt mục tiêu đầu tiên. — The shooter missed the first target.
  • mục tiêu cuộc đời — life goal

FAQ

mục tiêu tiếng Anh là gì?

mục tiêu tiếng Anh là: goal, objective, target.

"mục tiêu" in English?

goal, objective, target

mục tiêu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mʊwk͡p̚˧˨ʔ tiəw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mục tiêu"

Xạ thủ đã bắn trượt mục tiêu đầu tiên. — The shooter missed the first target.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.