Nghĩa tiếng Anh của "mươi"
- -ty
- some ten; about ten
- about ten
- frost
Tiếng Anh: -ty
/mɨəj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
mươi tiếng Anh là -ty.
mươi tiếng Anh là: -ty; some ten; about ten; about ten.
-ty; some ten; about ten; about ten
Phát âm tiếng Việt /mɨəj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tám mươi — eighty
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.