eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mươi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: -ty

/mɨəj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

numnoun

mươi tiếng Anh là -ty.

Nghĩa tiếng Anh của "mươi"

  1. -ty
  2. some ten; about ten
  3. about ten
  4. frost

Example sentences

  • tám mươi — eighty
  • mươi ngày — about ten days
  • mươi đồng — about ten dong

FAQ

mươi tiếng Anh là gì?

mươi tiếng Anh là: -ty; some ten; about ten; about ten.

"mươi" in English?

-ty; some ten; about ten; about ten

mươi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mɨəj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mươi"

tám mươi — eighty

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.