eword.vn · Tiếng Việt → Anh

mười mươi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: one hundred

/mɨəj˨˩ mɨəj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

numadv

mười mươi tiếng Anh là one hundred.

Nghĩa tiếng Anh của "mười mươi"

  1. one hundred
  2. absolutely; totally

Example sentences

  • chắc mười mươi — absolutely certain

FAQ

mười mươi tiếng Anh là gì?

mười mươi tiếng Anh là: one hundred; absolutely; totally.

"mười mươi" in English?

one hundred; absolutely; totally

mười mươi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /mɨəj˨˩ mɨəj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "mười mươi"

chắc mười mươi — absolutely certain

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.