eword.vn · Tiếng Việt → Anh

muôn năm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: long live; forever; all hail

/muən˧˧ nam˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

intj

muôn năm tiếng Anh là long live; forever; all hail.

Nghĩa tiếng Anh của "muôn năm"

  1. long live; forever; all hail

Example sentences

  • Đảng Cộng sản Việt Nam muôn năm! — All hail the Communist Party of Vietnam!
  • Năm nay đào lại nở Không thấy ông đồ xưa Những người muôn năm cũ Hồn ở đâu bây giờ? — The Old Nho Master

FAQ

muôn năm tiếng Anh là gì?

muôn năm tiếng Anh là: long live; forever; all hail.

"muôn năm" in English?

long live; forever; all hail

muôn năm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /muən˧˧ nam˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "muôn năm"

Đảng Cộng sản Việt Nam muôn năm! — All hail the Communist Party of Vietnam!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.