eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nà tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: mountain gorge; vale

/naː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounparticle

tiếng Anh là mountain gorge; vale.

Nghĩa tiếng Anh của "nà"

  1. mountain gorge; vale
  2. fluvial sandy bank
  3. eye dialect spelling of nè

Example sentences

  • trồng ngô ở nà — to grow maize on a riverside field

FAQ

nà tiếng Anh là gì?

nà tiếng Anh là: mountain gorge; vale; fluvial sandy bank; eye dialect spelling of nè.

"nà" in English?

mountain gorge; vale; fluvial sandy bank; eye dialect spelling of nè

nà đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /naː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nà"

trồng ngô ở nà — to grow maize on a riverside field

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.