Nghĩa tiếng Anh của "nách"
- armpit
Tiếng Anh: armpit
/najk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nách tiếng Anh là armpit.
nách tiếng Anh là: armpit.
armpit
Phát âm tiếng Việt /najk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
hôi nách — having smelly armpits
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.