eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nách tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: armpit

/najk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nách tiếng Anh là armpit.

Nghĩa tiếng Anh của "nách"

  1. armpit

Example sentences

  • hôi nách — having smelly armpits
  • lông nách — armpit hair

FAQ

nách tiếng Anh là gì?

nách tiếng Anh là: armpit.

"nách" in English?

armpit

nách đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /najk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nách"

hôi nách — having smelly armpits

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.