eword.vn · Tiếng Việt → Anh

năm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: five

/nam˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

numnoun

năm tiếng Anh là five.

Nghĩa tiếng Anh của "năm"

  1. five
  2. year

Example sentences

  • kế hoạch năm năm — a five-year plan
  • kế hoạch năm năm — a five-year plan
  • năm nhất — the first year in college
  • nhân viên của năm — employee of the year

FAQ

năm tiếng Anh là gì?

năm tiếng Anh là: five; year.

"năm" in English?

five; year

năm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nam˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "năm"

kế hoạch năm năm — a five-year plan

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.