Nghĩa tiếng Anh của "năm"
- five
- year
Tiếng Anh: five
/nam˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
năm tiếng Anh là five.
năm tiếng Anh là: five; year.
five; year
Phát âm tiếng Việt /nam˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
kế hoạch năm năm — a five-year plan
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.