eword.vn · Tiếng Việt → Anh

Nam Kì tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Cochinchina

/naːm˧˧ ki˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounnameadj

Nam Kì tiếng Anh là Cochinchina.

Nghĩa tiếng Anh của "Nam Kì"

  1. Cochinchina
  2. Southerner
  3. Cochinchinese
  4. pertaining to Southern Vietnam

Example sentences

  • Cộng Hòa Tự Trị Nam Kì . — Autonomous Republic of Cochinchina.

FAQ

Nam Kì tiếng Anh là gì?

Nam Kì tiếng Anh là: Cochinchina; Southerner; Cochinchinese.

"Nam Kì" in English?

Cochinchina; Southerner; Cochinchinese

Nam Kì đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /naːm˧˧ ki˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "Nam Kì"

Cộng Hòa Tự Trị Nam Kì . — Autonomous Republic of Cochinchina.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.