eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nâng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to raise; to lift (using a hand)

/nəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nâng tiếng Anh là to raise; to lift (using a hand).

Nghĩa tiếng Anh của "nâng"

  1. to raise; to lift (using a hand)
  2. to raise; to elevate
  3. to help somebody who fell to stand

Example sentences

  • nâng bút — to lift a pen
  • Siêu thị nâng giá trứng vì lạm phát. — Supermarkets raise the price of eggs because of inflation.
  • chị ngã em nâng

FAQ

nâng tiếng Anh là gì?

nâng tiếng Anh là: to raise; to lift (using a hand); to raise; to elevate; to help somebody who fell to stand.

"nâng" in English?

to raise; to lift (using a hand); to raise; to elevate; to help somebody who fell to stand

nâng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nâng"

nâng bút — to lift a pen

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.