eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nâng cao tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to raise the level of or to improve

/nəŋ˧˧ kaːw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

nâng cao tiếng Anh là to raise the level of or to improve.

Nghĩa tiếng Anh của "nâng cao"

  1. to raise the level of or to improve
  2. advanced

Example sentences

  • nâng cao chất lượng cuộc sống — to improve quality of life
  • toán nâng cao — advanced math problems

FAQ

nâng cao tiếng Anh là gì?

nâng cao tiếng Anh là: to raise the level of or to improve; advanced.

"nâng cao" in English?

to raise the level of or to improve; advanced

nâng cao đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nəŋ˧˧ kaːw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nâng cao"

nâng cao chất lượng cuộc sống — to improve quality of life

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.