eword.vn · Tiếng Việt → Anh

năng lực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: work competence or capability

/naŋ˧˧ lɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

năng lực tiếng Anh là work competence or capability.

Nghĩa tiếng Anh của "năng lực"

  1. work competence or capability

Example sentences

  • có năng lực — competent
  • Làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu — From each according to his ability, to each according to his needs

FAQ

năng lực tiếng Anh là gì?

năng lực tiếng Anh là: work competence or capability.

"năng lực" in English?

work competence or capability

năng lực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /naŋ˧˧ lɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "năng lực"

có năng lực — competent

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.