Nghĩa tiếng Anh của "năng lực"
- work competence or capability
Tiếng Anh: work competence or capability
/naŋ˧˧ lɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
năng lực tiếng Anh là work competence or capability.
năng lực tiếng Anh là: work competence or capability.
work competence or capability
Phát âm tiếng Việt /naŋ˧˧ lɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
có năng lực — competent
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.