eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nào tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: which

/naːw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

detparticleadv

nào tiếng Anh là which.

Nghĩa tiếng Anh của "nào"

  1. which
  2. every, any
  3. come on; come on now
  4. not (negates meaning of verb)

Example sentences

  • Đi đường nào đây? — Which road do I take?
  • Ngày nào cũng như ngày nào. — Every day is the same.
  • Món nào cũng ngon. — Any dish is delicious.
  • Nào anh em ơi ! — Hey y'all!

FAQ

nào tiếng Anh là gì?

nào tiếng Anh là: which; every, any; come on; come on now.

"nào" in English?

which; every, any; come on; come on now

nào đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /naːw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nào"

Đi đường nào đây? — Which road do I take?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.