eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nắp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a hard piece put on top to cover or seal a container, such as a lid, a cover or a cap

/nap̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nắp tiếng Anh là a hard piece put on top to cover or seal a container, such as a lid, a cover or a cap.

Nghĩa tiếng Anh của "nắp"

  1. a hard piece put on top to cover or seal a container, such as a lid, a cover or a cap

Example sentences

  • nắp chai/bút — a bottle/pen cap
  • nắp/vung/nắp vung (nồi) — a pot lid
  • đóng/mở/vặn nắp — to close/open/twist a lid/cap

FAQ

nắp tiếng Anh là gì?

nắp tiếng Anh là: a hard piece put on top to cover or seal a container, such as a lid, a cover or a cap.

"nắp" in English?

a hard piece put on top to cover or seal a container, such as a lid, a cover or a cap

nắp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nap̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nắp"

nắp chai/bút — a bottle/pen cap

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.