eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nát tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: crushed, crumbled

/naːt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjverbNorthern dialect

nát tiếng Anh là crushed, crumbled.

Nghĩa tiếng Anh của "nát"

  1. crushed, crumbled
  2. terrible
  3. to intimidate, to cow

Example sentences

  • Điểm thi của tao nát quá mày ạ! — Dude, my grade is so terrible!

FAQ

nát tiếng Anh là gì?

nát tiếng Anh là: crushed, crumbled; terrible; to intimidate, to cow.

"nát" in English?

crushed, crumbled; terrible; to intimidate, to cow

nát đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /naːt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nát"

Điểm thi của tao nát quá mày ạ! — Dude, my grade is so terrible!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.