Nghĩa tiếng Anh của "nấu"
- to cook
- to boil (water)
Tiếng Anh: to cook
/nəw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nấu tiếng Anh là to cook.
nấu tiếng Anh là: to cook; to boil (water).
to cook; to boil (water)
Phát âm tiếng Việt /nəw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nấu cơm — to cook/boil rice
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.