eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nấu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to cook

/nəw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nấu tiếng Anh là to cook.

Nghĩa tiếng Anh của "nấu"

  1. to cook
  2. to boil (water)

Example sentences

  • nấu cơm — to cook/boil rice

FAQ

nấu tiếng Anh là gì?

nấu tiếng Anh là: to cook; to boil (water).

"nấu" in English?

to cook; to boil (water)

nấu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nəw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nấu"

nấu cơm — to cook/boil rice

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.