eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nấu chảy tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to render (e.g. fat)

/nəw˧˦ t͡ɕaj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nấu chảy tiếng Anh là to render (e.g. fat).

Nghĩa tiếng Anh của "nấu chảy"

  1. to render (e.g. fat)
  2. to melt (e.g. metal)

Example sentences

  • nấu chảy mỡ cá voi — to render blubber from whales
  • kim loại nấu chảy — molten metal

FAQ

nấu chảy tiếng Anh là gì?

nấu chảy tiếng Anh là: to render (e.g. fat); to melt (e.g. metal).

"nấu chảy" in English?

to render (e.g. fat); to melt (e.g. metal)

nấu chảy đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nəw˧˦ t͡ɕaj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nấu chảy"

nấu chảy mỡ cá voi — to render blubber from whales

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.