eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nẻo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: path, way (metaphorical course)

/nɛw˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nẻo tiếng Anh là path, way (metaphorical course).

Nghĩa tiếng Anh của "nẻo"

  1. path, way (metaphorical course)
  2. epoch, era

Example sentences

  • Mỗi người đi một nẻo. — Each person went their own way.

FAQ

nẻo tiếng Anh là gì?

nẻo tiếng Anh là: path, way (metaphorical course); epoch, era.

"nẻo" in English?

path, way (metaphorical course); epoch, era

nẻo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɛw˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nẻo"

Mỗi người đi một nẻo. — Each person went their own way.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.