Nghĩa tiếng Anh của "nẻo"
- path, way (metaphorical course)
- epoch, era
Tiếng Anh: path, way (metaphorical course)
/nɛw˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
nẻo tiếng Anh là path, way (metaphorical course).
nẻo tiếng Anh là: path, way (metaphorical course); epoch, era.
path, way (metaphorical course); epoch, era
Phát âm tiếng Việt /nɛw˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Mỗi người đi một nẻo. — Each person went their own way.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.