eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nếp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: glutinous rice

/nep̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nếp tiếng Anh là glutinous rice.

Nghĩa tiếng Anh của "nếp"

  1. glutinous rice
  2. fold; crease; plait
  3. habit

Example sentences

  • gạo nếp — uncooked glutinous rice
  • cơm nếp — cooked glutinous rice

FAQ

nếp tiếng Anh là gì?

nếp tiếng Anh là: glutinous rice; fold; crease; plait; habit.

"nếp" in English?

glutinous rice; fold; crease; plait; habit

nếp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nep̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nếp"

gạo nếp — uncooked glutinous rice

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.