Nghĩa tiếng Anh của "ngã xuống"
- to fall down
- to fall (die)
Tiếng Anh: to fall down
/ŋaː˦ˀ˥ suəŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
ngã xuống tiếng Anh là to fall down.
ngã xuống tiếng Anh là: to fall down; to fall (die).
to fall down; to fall (die)
Phát âm tiếng Việt /ŋaː˦ˀ˥ suəŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tưởng nhớ các anh hùng đã ngã xuống/hi sinh trong chiến tranh — to remember the heroes who fell in the war
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.