eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngã xuống tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to fall down

/ŋaː˦ˀ˥ suəŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

ngã xuống tiếng Anh là to fall down.

Nghĩa tiếng Anh của "ngã xuống"

  1. to fall down
  2. to fall (die)

Example sentences

  • tưởng nhớ các anh hùng đã ngã xuống/hi sinh trong chiến tranh — to remember the heroes who fell in the war

FAQ

ngã xuống tiếng Anh là gì?

ngã xuống tiếng Anh là: to fall down; to fall (die).

"ngã xuống" in English?

to fall down; to fall (die)

ngã xuống đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋaː˦ˀ˥ suəŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngã xuống"

tưởng nhớ các anh hùng đã ngã xuống/hi sinh trong chiến tranh — to remember the heroes who fell in the war

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.