eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngách tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: small and narrow branch (of river)

/ŋajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ngách tiếng Anh là small and narrow branch (of river).

Nghĩa tiếng Anh của "ngách"

  1. small and narrow branch (of river)
  2. back street; alley
  3. niche

Example sentences

  • thị trường ngách — niche market

FAQ

ngách tiếng Anh là gì?

ngách tiếng Anh là: small and narrow branch (of river); back street; alley; niche.

"ngách" in English?

small and narrow branch (of river); back street; alley; niche

ngách đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngách"

thị trường ngách — niche market

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.