eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngậm nước tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to hold water in one's mouth

/ŋəm˧˨ʔ nɨək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

ngậm nước tiếng Anh là to hold water in one's mouth.

Nghĩa tiếng Anh của "ngậm nước"

  1. to hold water in one's mouth
  2. hydrated
  3. waterlogged

Example sentences

  • silica ngậm nước — hydrated silica

FAQ

ngậm nước tiếng Anh là gì?

ngậm nước tiếng Anh là: to hold water in one's mouth; hydrated; waterlogged.

"ngậm nước" in English?

to hold water in one's mouth; hydrated; waterlogged

ngậm nước đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋəm˧˨ʔ nɨək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngậm nước"

silica ngậm nước — hydrated silica

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.