eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngăn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to stop or prevent someone from doing something

/ŋan˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

ngăn tiếng Anh là to stop or prevent someone from doing something.

Nghĩa tiếng Anh của "ngăn"

  1. to stop or prevent someone from doing something
  2. compartment; case, shelf
  3. chamber

Example sentences

  • ngăn kéo — a drawer
  • Cặp này có 3 ngăn. — This backpack has 3 compartments.
  • Giá sách này có 4 ngăn. Ngăn trên cùng để sách chính trị. — This bookcase has 4 shelves. I put my political books on the topmost shelf.
  • Tim bò sát có 3 ngăn, trừ tim cá sấu. — Reptilian hearts tend to have 3 chambers, except those of crocodilians.

FAQ

ngăn tiếng Anh là gì?

ngăn tiếng Anh là: to stop or prevent someone from doing something; compartment; case, shelf; chamber.

"ngăn" in English?

to stop or prevent someone from doing something; compartment; case, shelf; chamber

ngăn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋan˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngăn"

ngăn kéo — a drawer

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.