eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngẩn ngơ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: lost in thought, dreamy, spellbound

/ŋən˧˩ ŋəː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ngẩn ngơ tiếng Anh là lost in thought, dreamy, spellbound.

Nghĩa tiếng Anh của "ngẩn ngơ"

  1. lost in thought, dreamy, spellbound
  2. clueless, silly, naive

Example sentences

  • Đồ ngẩn ngơ! — What a silly goose!

FAQ

ngẩn ngơ tiếng Anh là gì?

ngẩn ngơ tiếng Anh là: lost in thought, dreamy, spellbound; clueless, silly, naive.

"ngẩn ngơ" in English?

lost in thought, dreamy, spellbound; clueless, silly, naive

ngẩn ngơ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋən˧˩ ŋəː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngẩn ngơ"

Đồ ngẩn ngơ! — What a silly goose!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.