eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngạnh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: spines

/ŋajŋ̟˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

ngạnh tiếng Anh là spines.

Nghĩa tiếng Anh của "ngạnh"

  1. spines
  2. barb (of an arrow, fishhook, etc.)
  3. to resist; to defy

Example sentences

  • ngạnh cá ngát — eel-tailed catfish spines

FAQ

ngạnh tiếng Anh là gì?

ngạnh tiếng Anh là: spines; barb (of an arrow, fishhook, etc.); to resist; to defy.

"ngạnh" in English?

spines; barb (of an arrow, fishhook, etc.); to resist; to defy

ngạnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋajŋ̟˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngạnh"

ngạnh cá ngát — eel-tailed catfish spines

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.