Nghĩa tiếng Anh của "ngập"
- be flooded
- be covered in; abounded by
Tiếng Anh: be flooded
/ŋəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
ngập tiếng Anh là be flooded.
ngập tiếng Anh là: be flooded; be covered in; abounded by.
be flooded; be covered in; abounded by
Phát âm tiếng Việt /ŋəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
ngập nước — be flooded
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.