eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngập tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: be flooded

/ŋəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjromanization

ngập tiếng Anh là be flooded.

Nghĩa tiếng Anh của "ngập"

  1. be flooded
  2. be covered in; abounded by

Example sentences

  • ngập nước — be flooded
  • ngập tuyết — covered in snow
  • Cờ phướn ngập trời. — Flags and banners all around.

FAQ

ngập tiếng Anh là gì?

ngập tiếng Anh là: be flooded; be covered in; abounded by.

"ngập" in English?

be flooded; be covered in; abounded by

ngập đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngập"

ngập nước — be flooded

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.