eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngập tràn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to flood; to inundate; to submerge

/ŋəp̚˧˨ʔ t͡ɕaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

ngập tràn tiếng Anh là to flood; to inundate; to submerge.

Nghĩa tiếng Anh của "ngập tràn"

  1. to flood; to inundate; to submerge
  2. to be filled (with); to be overwhelmed (with); to permeate

Example sentences

  • Thị trường của chúng tôi tràn ngập xe hơi ngoại nhập. — Foreign cars are flooding the market.

FAQ

ngập tràn tiếng Anh là gì?

ngập tràn tiếng Anh là: to flood; to inundate; to submerge; to be filled (with); to be overwhelmed (with); to permeate.

"ngập tràn" in English?

to flood; to inundate; to submerge; to be filled (with); to be overwhelmed (with); to permeate

ngập tràn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋəp̚˧˨ʔ t͡ɕaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngập tràn"

Thị trường của chúng tôi tràn ngập xe hơi ngoại nhập. — Foreign cars are flooding the market.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.