eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngắt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to pick

/ŋat̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbadv

ngắt tiếng Anh là to pick.

Nghĩa tiếng Anh của "ngắt"

  1. to pick
  2. to sharply interrupt
  3. to cease; to cut off
  4. very; highly; greatly

Example sentences

  • ngắt lá — to pick a leaf
  • ngắt máy — to hang-up the phone
  • ngắt kết nối — to cut connection

FAQ

ngắt tiếng Anh là gì?

ngắt tiếng Anh là: to pick; to sharply interrupt; to cease; to cut off.

"ngắt" in English?

to pick; to sharply interrupt; to cease; to cut off

ngắt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋat̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngắt"

ngắt lá — to pick a leaf

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.