Nghĩa tiếng Anh của "ngắt"
- to pick
- to sharply interrupt
- to cease; to cut off
- very; highly; greatly
Tiếng Anh: to pick
/ŋat̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
ngắt tiếng Anh là to pick.
ngắt tiếng Anh là: to pick; to sharply interrupt; to cease; to cut off.
to pick; to sharply interrupt; to cease; to cut off
Phát âm tiếng Việt /ŋat̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
ngắt lá — to pick a leaf
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.