eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngầu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: very unclear

/ŋəw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ngầu tiếng Anh là very unclear.

Nghĩa tiếng Anh của "ngầu"

  1. very unclear
  2. bloodshot
  3. seemingly delinquent, thuggish, prone to fighting or causing trouble
  4. cool (awesome; fantastic; great)
  5. cool (fashionable; stylish)

Example sentences

  • nước đục ngầu — very unclear/muddy/dirty water
  • Tao mặc quần da trông hơi bị ngầu nhỉ? — Don't I look so cool wearing these leather pants?

FAQ

ngầu tiếng Anh là gì?

ngầu tiếng Anh là: very unclear; bloodshot; seemingly delinquent, thuggish, prone to fighting or causing trouble.

"ngầu" in English?

very unclear; bloodshot; seemingly delinquent, thuggish, prone to fighting or causing trouble

ngầu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋəw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngầu"

nước đục ngầu — very unclear/muddy/dirty water

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.