eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nghề của nàng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: my/her middle name (a trait, activity, or action closely associated with or aptly describing a person)

/ŋe˨˩ kuə˧˩ naːŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nghề của nàng tiếng Anh là my/her middle name (a trait, activity, or action closely associated with or aptly describing a person).

Nghĩa tiếng Anh của "nghề của nàng"

  1. my/her middle name (a trait, activity, or action closely associated with or aptly describing a person)

Example sentences

  • Chuyện ! Nghề của nàng mà ! — 'Course! This is what I do!
  • NSND Hồng Vân vừa trang điểm, vừa nói vui với phóng viên: "Đánh mi mắt là nghề của nàng này đó. Sành điệu lắm!". — Hồng Vân made up while joking with our reporter: "Mascara is her middle name. Quite a stylish one, she is!"

FAQ

nghề của nàng tiếng Anh là gì?

nghề của nàng tiếng Anh là: my/her middle name (a trait, activity, or action closely associated with or aptly describing a person).

"nghề của nàng" in English?

my/her middle name (a trait, activity, or action closely associated with or aptly describing a person)

nghề của nàng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋe˨˩ kuə˧˩ naːŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nghề của nàng"

Chuyện ! Nghề của nàng mà ! — 'Course! This is what I do!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.