eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nghệ sĩ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a specialist in humanities; an artist, painter, musician, actor, comic, etc.

/ŋe˧˨ʔ si˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nghệ sĩ tiếng Anh là a specialist in humanities; an artist, painter, musician, actor, comic, etc..

Nghĩa tiếng Anh của "nghệ sĩ"

  1. a specialist in humanities; an artist, painter, musician, actor, comic, etc.

Example sentences

  • nghệ sĩ hài — a comedian
  • nghệ sĩ cải lương — a reformed theater

FAQ

nghệ sĩ tiếng Anh là gì?

nghệ sĩ tiếng Anh là: a specialist in humanities; an artist, painter, musician, actor, comic, etc..

"nghệ sĩ" in English?

a specialist in humanities; an artist, painter, musician, actor, comic, etc.

nghệ sĩ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋe˧˨ʔ si˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nghệ sĩ"

nghệ sĩ hài — a comedian

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.