eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nghị luận tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: criticism

/ŋi˧˨ʔ lwən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nghị luận tiếng Anh là criticism.

Nghĩa tiếng Anh của "nghị luận"

  1. criticism

Example sentences

  • văn nghị luận — the criticism genre
  • bài nghị luận — a criticism
  • nghị luận xã hội — social criticism
  • nghị luận văn học — literary criticism

FAQ

nghị luận tiếng Anh là gì?

nghị luận tiếng Anh là: criticism.

"nghị luận" in English?

criticism

nghị luận đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋi˧˨ʔ lwən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nghị luận"

văn nghị luận — the criticism genre

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.